hãn mạn

hãn mạn

Tâm hồn ông ấy sống một cuộc đời thật hãn mạn.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cổ):
    • Tự do, không bị ràng buộc, không bị gò bó bởi quy tắc hay lễ nghi: "hãn mạn" miêu tả trạng thái thoải mái, phóng khoáng, không chịu sự kiềm chế hay ép buộc từ bên ngoài.
    • Phóng túng, không câu nệ: từ này thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn chương cổ để chỉ lối sống tự do, không tuân theo khuôn phép xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tính tình ông ấy hãn mạn, không thích bị ai sai khiến. (Tính cách ông ấy tự do, không thích bị ai bắt buộc.)
    • Cuộc sống hãn mạn giữa chốn rừng xanh khiến ông cảm thấy nhẹ nhõm. (Cuộc sống không bị ràng buộc giữa thiên nhiên mang lại sự thoải mái cho ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hãn mạncâu": tự do không bị gò bó bởi bất kỳ điều .

    • Các nhà nho xưa thường mơ ước cuộc sống hãn mạncâu. (Các học giả thời xưa thường khao khát cuộc sống tự do không bị ràng buộc.)
  • "phong thái hãn mạn": phong thái phóng khoáng, không câu nệ.

    • Nghệ sĩ ấy phong thái hãn mạn, không chịu khuôn vào lễ nghi. (Nghệ sĩ đó phong cách tự do, không tuân theo quy tắc xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Phóng túng (tính từ): sống tự do quá mức, không kỷ luậtgần nghĩa với "hãn mạn" nhưng thường mang sắc thái tiêu cực.

    • Lối sống phóng túng khiến anh ta gặp nhiều rắc rối. (Sống quá tự do không kiểm soát dẫn đến hậu quả.)
  • Khoáng đạt (tính từ): rộng rãi, thoải mái, không hẹp hòi — đồng nghĩa một phần với "hãn mạn" về ý tự do tư tưởng.

    • Tâm hồn khoáng đạt giúp ông vượt qua khó khăn. (Tư tưởng rộng mở giúp ông đối mặt với thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự do: không bị kiềm chế, không bị cầm tù.
  • Phóng khoáng: rộng rãi, không câu nệ.
  • Thoải mái: dễ chịu, không bị áp lực.
Thành ngữ liên quan
  • Hãn mạn tự tại: tự do, ung dung, không bị ràng buộc.
    • Sống hãn mạn tự tại giữa núi rừng ước mơ của nhiều người. (Sống tự do, thoải mái giữa thiên nhiên điều nhiều người mong muốn.)

Từ chứa "hãn mạn"